TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

susurration

UK/ˌsu.səˈreɪ.ʃən/ US/ˌsu.səˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

susurration nghĩa là tiếng rì rầm, tiếng xào xạc.

Nghĩa của susurration

Danh từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Tiếng rì rầm, tiếng xào xạc.

Dạng từ của susurration

Số nhiềususurrations

Câu hỏi thường gặp

susurration nghĩa là gì?

susurration (danh từ) nghĩa là tiếng rì rầm, tiếng xào xạc.

susurration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của susurration: giọng Anh (UK) /ˌsu.səˈreɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌsu.səˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.