susurration
UK/ˌsu.səˈreɪ.ʃən/
US/ˌsu.səˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
susurration nghĩa là tiếng rì rầm, tiếng xào xạc.
Nghĩa của susurration
Danh từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Tiếng rì rầm, tiếng xào xạc.
Dạng từ của susurration
| Số nhiều | susurrations |
Câu hỏi thường gặp
susurration nghĩa là gì?
susurration (danh từ) nghĩa là tiếng rì rầm, tiếng xào xạc.
susurration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của susurration: giọng Anh (UK) /ˌsu.səˈreɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌsu.səˈreɪ.ʃən/.