TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suturation

giọng máy của trình duyệt

suturation nghĩa là sự khâu vết thương, sự khâu vết mổ.

Nghĩa của suturation

Danh từ

  1. Y học Sự khâu vết thương, sự khâu vết mổ.

Dạng từ của suturation

Số nhiềusuturations

Câu hỏi thường gặp

suturation nghĩa là gì?

suturation (danh từ) nghĩa là sự khâu vết thương, sự khâu vết mổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.