suturation
giọng máy của trình duyệt
suturation nghĩa là sự khâu vết thương, sự khâu vết mổ.
Nghĩa của suturation
Danh từ
- Y học Sự khâu vết thương, sự khâu vết mổ.
Dạng từ của suturation
| Số nhiều | suturations |
Câu hỏi thường gặp
suturation nghĩa là gì?
suturation (danh từ) nghĩa là sự khâu vết thương, sự khâu vết mổ.