TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sutured

US/ˈsuː.tʃɜːd/ giọng máy của trình duyệt

sutured nghĩa là đã khâu.

Nghĩa của sutured

Tính từ

  1. Đã khâu (vết thương).

Câu hỏi thường gặp

sutured nghĩa là gì?

sutured (tính từ) nghĩa là đã khâu.

sutured phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sutured: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.tʃɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.