sutured
US/ˈsuː.tʃɜːd/
giọng máy của trình duyệt
sutured nghĩa là đã khâu.
Nghĩa của sutured
Tính từ
- Đã khâu (vết thương).
Câu hỏi thường gặp
sutured nghĩa là gì?
sutured (tính từ) nghĩa là đã khâu.
sutured phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sutured: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.tʃɜːd/.