suzerainty
UK/ˈs(j)uz(ə)ɹənti/
US/ˈs(j)uz(ə)ɹənti/
giọng máy của trình duyệt
suzerainty nghĩa là quyền tôn chủ, quyền bá chủ.
Nghĩa của suzerainty
Danh từ
- Quyền tôn chủ, quyền bá chủ.
Dạng từ của suzerainty
| Số nhiều | suzerainties |
Họ từ của suzerainty
Câu hỏi thường gặp
suzerainty nghĩa là gì?
suzerainty (danh từ) nghĩa là quyền tôn chủ, quyền bá chủ.
suzerainty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suzerainty: giọng Anh (UK) /ˈs(j)uz(ə)ɹənti/, giọng Mỹ (US) /ˈs(j)uz(ə)ɹənti/.