TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

SV

giọng máy của trình duyệt

SV nghĩa là Sơ đồ thiết kế van nghiêng bên sườn.

Nghĩa của SV

Danh từ

  1. Công nghệ ô tô Sơ đồ thiết kế van nghiêng bên sườn.

Dạng từ của SV

Số nhiềuSVs

Nguồn gốc từ SV

Viết tắt của side valves.

Câu hỏi thường gặp

SV nghĩa là gì?

SV (danh từ) nghĩa là Sơ đồ thiết kế van nghiêng bên sườn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.