TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

svedberg

US/ˈsvɛd.ˌbɜːɡ/ giọng máy của trình duyệt

svedberg nghĩa là xvetbéc.

Nghĩa của svedberg

Danh từ

  1. Xvetbéc (đơn vị bằng 10−13 giây hay một femtô giây).

Dạng từ của svedberg

Số nhiềusvedbergs

Câu hỏi thường gặp

svedberg nghĩa là gì?

svedberg (danh từ) nghĩa là xvetbéc.

svedberg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của svedberg: giọng Mỹ (US) /ˈsvɛd.ˌbɜːɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.