TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sw

giọng máy của trình duyệt

sw nghĩa là sóng ngắn.

Nghĩa của sw

Viết tắt

  1. Rađio Sóng ngắn (short wave).
  2. Tây Nam (South West (ern)).

Câu hỏi thường gặp

sw nghĩa là gì?

sw (viết tắt) nghĩa là sóng ngắn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.