TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swaddling-clothes

giọng máy của trình duyệt

swaddling-clothes nghĩa là lót, tã.

Nghĩa của swaddling-clothes

Danh từ

  1. Lót, tã.
  2. Thời kỳ còn bế ẵm.
  3. Những mối hạn chế (tự do tư tưởng, tự do hành động).

Câu hỏi thường gặp

swaddling-clothes nghĩa là gì?

swaddling-clothes (danh từ) nghĩa là lót, tã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.