swaggeringly
giọng máy của trình duyệt
swaggeringly nghĩa là nghênh ngang, vênh váo, huênh hoang khoác lác.
Nghĩa của swaggeringly
Phó từ
- Nghênh ngang; vênh váo.
- Huênh hoang khoác lác.
Dạng từ của swaggeringly
| So sánh hơn | more swaggeringly |
| So sánh nhất | most swaggeringly |
Câu hỏi thường gặp
swaggeringly nghĩa là gì?
swaggeringly (phó từ) nghĩa là nghênh ngang, vênh váo, huênh hoang khoác lác.