TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swan-flower

US/ˈswɑːn.ˈflɑʊ.ər/ giọng máy của trình duyệt

swan-flower nghĩa là hoa lan thiên nga.

Nghĩa của swan-flower

Danh từ

  1. Thực vật học Hoa lan thiên nga.

Câu hỏi thường gặp

swan-flower nghĩa là gì?

swan-flower (danh từ) nghĩa là hoa lan thiên nga.

swan-flower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swan-flower: giọng Mỹ (US) /ˈswɑːn.ˈflɑʊ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.