TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swan

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/swɒn/ US/swɑn/ giọng máy của trình duyệt

swan nghĩa là con thiên nga, nhà thơ thiên tài, ca sĩ thiên tài, thiên nga.

Nghĩa của swan

Danh từ

  1. Động vật học Con thiên nga.
  2. Nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài.
  3. Thiên văn học Chòm sao Thiên Nga.

Dạng từ của swan

Số nhiềuswans
Ngôi thứ ba số ítswans
Hiện tại phân từ (-ing)swanning
Quá khứ phân từswanned
Quá khứswanned

Họ từ của swan

Cụm từ, thành ngữ với swan

  • all his geese are swans — Cái gì của nó cũng là vàng cả.
  • the Swan of Avon — Sếch-xpia, Shakespeare.

Câu ví dụ với swan

  • Are all swans white? Có phải thiên nga nào cũng màu trắng không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

swan nghĩa là gì?

swan (danh từ) nghĩa là con thiên nga, nhà thơ thiên tài, ca sĩ thiên tài, thiên nga.

swan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swan: giọng Anh (UK) /swɒn/, giọng Mỹ (US) /swɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.