TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swart

UK/ˈswɔːt/ US/ˈswɔɹt/ giọng máy của trình duyệt

swart nghĩa là ngăm ngăm đen.

Nghĩa của swart

Tính từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Ngăm ngăm đen (da...).

Dạng từ của swart

So sánh hơnswarter
So sánh nhấtswartest
Ngôi thứ ba số ítswarts
Hiện tại phân từ (-ing)swarting
Quá khứ phân từswarted
Quá khứswarted

Họ từ của swart

Câu hỏi thường gặp

swart nghĩa là gì?

swart (tính từ) nghĩa là ngăm ngăm đen.

swart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swart: giọng Anh (UK) /ˈswɔːt/, giọng Mỹ (US) /ˈswɔɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.