TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swarm-spore

US/ˈswɔrm.ˈspɔr/ giọng máy của trình duyệt

swarm-spore nghĩa là động bào tử.

Nghĩa của swarm-spore

Danh từ

  1. Sinh vật học Động bào tử.

Dạng từ của swarm-spore

Số nhiềuswarm spores

Câu hỏi thường gặp

swarm-spore nghĩa là gì?

swarm-spore (danh từ) nghĩa là động bào tử.

swarm-spore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swarm-spore: giọng Mỹ (US) /ˈswɔrm.ˈspɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.