swatch
UK/swɒtʃ/
US/swɔt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
swatch nghĩa là mẫu vải.
Nghĩa của swatch
Danh từ
- Ê-cốt Mẫu vải.
Dạng từ của swatch
| Số nhiều | swatches |
| Ngôi thứ ba số ít | swatches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | swatching |
| Quá khứ phân từ | swatched |
| Quá khứ | swatched |
Câu hỏi thường gặp
swatch nghĩa là gì?
swatch (danh từ) nghĩa là mẫu vải.
swatch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swatch: giọng Anh (UK) /swɒtʃ/, giọng Mỹ (US) /swɔt͡ʃ/.