TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swatch

UK/swɒtʃ/ US/swɔt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

swatch nghĩa là mẫu vải.

Nghĩa của swatch

Danh từ

  1. Ê-cốt Mẫu vải.

Dạng từ của swatch

Số nhiềuswatches
Ngôi thứ ba số ítswatches
Hiện tại phân từ (-ing)swatching
Quá khứ phân từswatched
Quá khứswatched

Câu hỏi thường gặp

swatch nghĩa là gì?

swatch (danh từ) nghĩa là mẫu vải.

swatch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swatch: giọng Anh (UK) /swɒtʃ/, giọng Mỹ (US) /swɔt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.