TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swazi

UK/swɑː.zi/ US/swɑː.zi/ giọng máy của trình duyệt

swazi nghĩa là người xoadi, tiếng xoadi.

Nghĩa của swazi

Danh từ

  1. Người xoadi (nam phi).
  2. Tiếng xoadi.

Dạng từ của swazi

Số nhiềuSwazis

Câu hỏi thường gặp

swazi nghĩa là gì?

swazi (danh từ) nghĩa là người xoadi, tiếng xoadi.

swazi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swazi: giọng Anh (UK) /swɑː.zi/, giọng Mỹ (US) /swɑː.zi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.