TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sway-backed

US/ˈsweɪ.ˈbæ.kəd/ giọng máy của trình duyệt

sway-backed nghĩa là võng lưng quá.

Nghĩa của sway-backed

Tính từ

  1. Võng lưng quá (ngựa).

Câu hỏi thường gặp

sway-backed nghĩa là gì?

sway-backed (tính từ) nghĩa là võng lưng quá.

sway-backed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sway-backed: giọng Mỹ (US) /ˈsweɪ.ˈbæ.kəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.