TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweat-duct

US/ˈswɛt.ˈdəkt/ giọng máy của trình duyệt

sweat-duct nghĩa là ống dẫn mồ hôi.

Nghĩa của sweat-duct

Danh từ

  1. Giải phẫu Ống dẫn mồ hôi.

Câu hỏi thường gặp

sweat-duct nghĩa là gì?

sweat-duct (danh từ) nghĩa là ống dẫn mồ hôi.

sweat-duct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweat-duct: giọng Mỹ (US) /ˈswɛt.ˈdəkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.