TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweat-cloth

US/ˈswɛt.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

sweat-cloth nghĩa là vải đệm yên.

Nghĩa của sweat-cloth

Danh từ

  1. Vải đệm yên (ngựa).

Dạng từ của sweat-cloth

Số nhiềusweat-cloths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweat-cloth

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sweat-cloth nghĩa là gì?

sweat-cloth (danh từ) nghĩa là vải đệm yên.

sweat-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweat-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈswɛt.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.