sweat-cloth
US/ˈswɛt.ˈklɔθ/
giọng máy của trình duyệt
sweat-cloth nghĩa là vải đệm yên.
Nghĩa của sweat-cloth
Danh từ
- Vải đệm yên (ngựa).
Dạng từ của sweat-cloth
| Số nhiều | sweat-cloths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweat-cloth
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sweat-cloth nghĩa là gì?
sweat-cloth (danh từ) nghĩa là vải đệm yên.
sweat-cloth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sweat-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈswɛt.ˈklɔθ/.