TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweatiness

US/ˈswɛ.ti.nəs/ giọng máy của trình duyệt

sweatiness nghĩa là mồ hôi nhễ nhại.

Nghĩa của sweatiness

Danh từ

  1. Sự đầm đìa mồ hôi; mồ hôi nhễ nhại.
  2. Sự làm đổ mồ hôi.

Câu hỏi thường gặp

sweatiness nghĩa là gì?

sweatiness (danh từ) nghĩa là mồ hôi nhễ nhại.

sweatiness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweatiness: giọng Mỹ (US) /ˈswɛ.ti.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.