TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweating

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈswɛtɪŋ/ US/ˈswɛtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sweating nghĩa là sự đổ mồ hôi, sự hàn thiếc.

Nghĩa của sweating

Danh từ

  1. Sự đổ mồ hôi.
  2. Sự hàn thiếc.
  3. Sự hấp hơi (làm mềm da).

Dạng từ của sweating

Số nhiềusweatings
So sánh hơnmore sweating
So sánh nhấtmost sweating

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sweating

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sweating

  • Tom was sweating. Tom đang đổ mồ hôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sweating nghĩa là gì?

sweating (danh từ) nghĩa là sự đổ mồ hôi, sự hàn thiếc.

sweating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweating: giọng Anh (UK) /ˈswɛtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈswɛtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.