TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweeny

giọng máy của trình duyệt

sweeny nghĩa là chứng teo cơ vai.

Nghĩa của sweeny

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa).

Câu hỏi thường gặp

sweeny nghĩa là gì?

sweeny (danh từ) nghĩa là chứng teo cơ vai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.