TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweep away

giọng máy của trình duyệt

sweep away nghĩa là quét sạch.

Nghĩa của sweep away

Cụm động từ

  1. Quét sạch.
    • to sweep away feudalismquét sạch chế độ phong kiến

Dạng từ của sweep away

Ngôi thứ ba số ítsweeps away
Hiện tại phân từ (-ing)sweeping away
Quá khứ phân từswept away
Quá khứswept away

Câu hỏi thường gặp

sweep away nghĩa là gì?

sweep away (cụm động từ) nghĩa là quét sạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.