sweep-net
US/ˈswip.ˈnɛt/
giọng máy của trình duyệt
sweep-net nghĩa là lưới vét, vợt, lưới.
Nghĩa của sweep-net
Danh từ
- Lưới vét (lưới đánh cá).
- Vợt, lưới (để bắt bướm, sâu bộ...).
Dạng từ của sweep-net
| Số nhiều | sweep nets |
Câu hỏi thường gặp
sweep-net nghĩa là gì?
sweep-net (danh từ) nghĩa là lưới vét, vợt, lưới.
sweep-net phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sweep-net: giọng Mỹ (US) /ˈswip.ˈnɛt/.