TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweep-net

US/ˈswip.ˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt

sweep-net nghĩa là lưới vét, vợt, lưới.

Nghĩa của sweep-net

Danh từ

  1. Lưới vét (lưới đánh cá).
  2. Vợt, lưới (để bắt bướm, sâu bộ...).

Dạng từ của sweep-net

Số nhiềusweep nets

Câu hỏi thường gặp

sweep-net nghĩa là gì?

sweep-net (danh từ) nghĩa là lưới vét, vợt, lưới.

sweep-net phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweep-net: giọng Mỹ (US) /ˈswip.ˈnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.