sweepingly
US/ˈswi.piɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
sweepingly nghĩa là Xem sweeping.
Nghĩa của sweepingly
Phó từ
- Xem sweeping
Dạng từ của sweepingly
| So sánh hơn | more sweepingly |
| So sánh nhất | most sweepingly |
Câu hỏi thường gặp
sweepingly nghĩa là gì?
sweepingly (phó từ) nghĩa là Xem sweeping.
sweepingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sweepingly: giọng Mỹ (US) /ˈswi.piɳ.li/.