TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweepingly

US/ˈswi.piɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

sweepingly nghĩa là Xem sweeping.

Nghĩa của sweepingly

Phó từ

  1. Xem sweeping

Dạng từ của sweepingly

So sánh hơnmore sweepingly
So sánh nhấtmost sweepingly

Câu hỏi thường gặp

sweepingly nghĩa là gì?

sweepingly (phó từ) nghĩa là Xem sweeping.

sweepingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweepingly: giọng Mỹ (US) /ˈswi.piɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.