TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sweeting

US/ˈswi.tɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sweeting nghĩa là táo đường, người yêu.

Nghĩa của sweeting

Danh từ

  1. Thực vật học Táo đường (một loại táo ngọt).
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Người yêu.

Dạng từ của sweeting

Số nhiềusweetings

Câu hỏi thường gặp

sweeting nghĩa là gì?

sweeting (danh từ) nghĩa là táo đường, người yêu.

sweeting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweeting: giọng Mỹ (US) /ˈswi.tɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.