sweetly
UK/ˈswiːtli/
US/ˈswiːtli/
giọng máy của trình duyệt
sweetly nghĩa là ngọt, ngọt ngào, thơm tho.
Nghĩa của sweetly
Tính từ
- Ngọt, ngọt ngào.
- Thơm tho.
- Dịu dàng.
Dạng từ của sweetly
| So sánh hơn | sweetlier |
| So sánh nhất | sweetliest |
Câu hỏi thường gặp
sweetly nghĩa là gì?
sweetly (tính từ) nghĩa là ngọt, ngọt ngào, thơm tho.
sweetly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sweetly: giọng Anh (UK) /ˈswiːtli/, giọng Mỹ (US) /ˈswiːtli/.