TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swell-butted

US/ˈswɛɫ.ˈbə.təd/ giọng máy của trình duyệt

swell-butted nghĩa là phía dưới phình to.

Nghĩa của swell-butted

Danh từ

  1. Phía dưới phình to (cây).

Câu hỏi thường gặp

swell-butted nghĩa là gì?

swell-butted (danh từ) nghĩa là phía dưới phình to.

swell-butted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swell-butted: giọng Mỹ (US) /ˈswɛɫ.ˈbə.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.