swell-headed
giọng máy của trình duyệt
swell-headed nghĩa là tự cao tự đại.
Nghĩa của swell-headed
Tính từ
- Tự cao tự đại.
Dạng từ của swell-headed
| So sánh hơn | more swell-headed |
| So sánh nhất | most swell-headed |
Câu hỏi thường gặp
swell-headed nghĩa là gì?
swell-headed (tính từ) nghĩa là tự cao tự đại.