TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swift-flowing

US/ˈswɪft.ˈflo.ʊiɳ/ giọng máy của trình duyệt

swift-flowing nghĩa là chảy mau, chảy xiết.

Nghĩa của swift-flowing

Tính từ

  1. Chảy mau, chảy xiết.

Dạng từ của swift-flowing

So sánh hơnmore swift-flowing
So sánh nhấtmost swift-flowing

Câu hỏi thường gặp

swift-flowing nghĩa là gì?

swift-flowing (tính từ) nghĩa là chảy mau, chảy xiết.

swift-flowing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swift-flowing: giọng Mỹ (US) /ˈswɪft.ˈflo.ʊiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.