TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swimming-bath

US/ˈswɪm.miɳ.ˈbæθ/ giọng máy của trình duyệt

swimming-bath nghĩa là bể bơi.

Nghĩa của swimming-bath

Danh từ

  1. Bể bơi.

Dạng từ của swimming-bath

Số nhiềuswimming baths

Câu hỏi thường gặp

swimming-bath nghĩa là gì?

swimming-bath (danh từ) nghĩa là bể bơi.

swimming-bath phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swimming-bath: giọng Mỹ (US) /ˈswɪm.miɳ.ˈbæθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.