TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swimming-hole

UK/ˈswɪmɪŋ həʊl/ giọng máy của trình duyệt

swimming-hole nghĩa là vũng sâu để bơi, chỗ sâu dễ bơi.

Nghĩa của swimming-hole

Danh từ

  1. Vũng sâu để bơi, chỗ (ao, hồ, sông...) sâu dễ bơi.

Dạng từ của swimming-hole

Số nhiềuswimming holes

Câu hỏi thường gặp

swimming-hole nghĩa là gì?

swimming-hole (danh từ) nghĩa là vũng sâu để bơi, chỗ sâu dễ bơi.

swimming-hole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swimming-hole: giọng Anh (UK) /ˈswɪmɪŋ həʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.