TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swimming-match

US/ˈswɪm.miɳ.ˈmætʃ/ giọng máy của trình duyệt

swimming-match nghĩa là cuộc bơi thi.

Nghĩa của swimming-match

Danh từ

  1. Cuộc bơi thi.

Câu hỏi thường gặp

swimming-match nghĩa là gì?

swimming-match (danh từ) nghĩa là cuộc bơi thi.

swimming-match phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swimming-match: giọng Mỹ (US) /ˈswɪm.miɳ.ˈmætʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.