swinery
giọng máy của trình duyệt
swinery nghĩa là chuồng lợn.
Nghĩa của swinery
Danh từ
- Chuồng lợn.
Dạng từ của swinery
| Số nhiều | swineries |
Câu hỏi thường gặp
swinery nghĩa là gì?
swinery (danh từ) nghĩa là chuồng lợn.
swinery nghĩa là chuồng lợn.
| Số nhiều | swineries |
swinery (danh từ) nghĩa là chuồng lợn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.