TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swing-boat

US/ˈswɪŋ.ˈboʊt/ giọng máy của trình duyệt

swing-boat nghĩa là thuyền đu.

Nghĩa của swing-boat

Danh từ

  1. Thuyền đu.

Câu hỏi thường gặp

swing-boat nghĩa là gì?

swing-boat (danh từ) nghĩa là thuyền đu.

swing-boat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swing-boat: giọng Mỹ (US) /ˈswɪŋ.ˈboʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.