TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swing state

giọng máy của trình duyệt

swing state nghĩa là tiểu bang dao động, bang dao động, tiểu bang chiến trường.

Nghĩa của swing state

Danh từ

  1. Mỹ Tiểu bang dao động, bang dao động, tiểu bang chiến trường, bang chiến trường.

Dạng từ của swing state

Số nhiềuswing states

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swing state

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

swing state nghĩa là gì?

swing state (danh từ) nghĩa là tiểu bang dao động, bang dao động, tiểu bang chiến trường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.