TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swing the lead

giọng máy của trình duyệt

swing the lead nghĩa là cáo ốm.

Nghĩa của swing the lead

Cụm động từ

  1. (Từ lóng) Cáo ốm, giả vờ ốm để trốn việc.

Dạng từ của swing the lead

Ngôi thứ ba số ítswings the lead
Hiện tại phân từ (-ing)swinging the lead
Quá khứ phân từswung the lead
Quá khứswung the lead

Câu hỏi thường gặp

swing the lead nghĩa là gì?

swing the lead (cụm động từ) nghĩa là cáo ốm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.