TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swingletree

US/ˈswɪŋ.ɡəl.ˌtri/ giọng máy của trình duyệt

swingletree nghĩa là thanh ách.

Nghĩa của swingletree

Danh từ

  1. Thanh ách (để buộc ngựa, bò... vào xe).

Câu hỏi thường gặp

swingletree nghĩa là gì?

swingletree (danh từ) nghĩa là thanh ách.

swingletree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swingletree: giọng Mỹ (US) /ˈswɪŋ.ɡəl.ˌtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.