switchgear
giọng máy của trình duyệt
switchgear nghĩa là cơ cấu bẻ ghi, chuyển ghi, cơ cấu đóng mạch, chuyển mạch.
Nghĩa của switchgear
Danh từ
- Cơ cấu bẻ ghi; chuyển ghi.
- Cơ cấu đóng mạch; chuyển mạch.
Dạng từ của switchgear
| Số nhiều | switchgears |
Câu hỏi thường gặp
switchgear nghĩa là gì?
switchgear (danh từ) nghĩa là cơ cấu bẻ ghi, chuyển ghi, cơ cấu đóng mạch, chuyển mạch.