TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swivel-hipped

US/ˈswɪ.vəl.ˌhɪpt/ giọng máy của trình duyệt

swivel-hipped nghĩa là ngoáy hông.

Nghĩa của swivel-hipped

Tính từ

  1. Ngoáy hông (điệu vũ).

Dạng từ của swivel-hipped

So sánh hơnmore swivel-hipped
So sánh nhấtmost swivel-hipped

Câu hỏi thường gặp

swivel-hipped nghĩa là gì?

swivel-hipped (tính từ) nghĩa là ngoáy hông.

swivel-hipped phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swivel-hipped: giọng Mỹ (US) /ˈswɪ.vəl.ˌhɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.