swore
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/swɔː/
US/swɔɹ/
giọng máy của trình duyệt
swore nghĩa là lời thề, lời nguyền rủa, câu chửi rủa, thề.
Nghĩa của swore
Danh từ
- Lời thề.
- Lời nguyền rủa, câu chửi rủa.
Ngoại động từ
- Thề, thề nguyền, tuyên thệ.
- to swear eternal fidelitythề trung tành muôn đời
- Bắt thề.
- to swear somebody to secrecybắt ai thề giữ bí mật
Nội động từ
- Chửi, nguyền rủa.
Cụm từ, thành ngữ với swore
- to swear at — Nguyền rủa (ai).
- to swear by — (Thông tục) Tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm; Đưa ra (để làm thí dụ); Viện (ai, thần thánh...) để thề.
- to swear off — Thề bỏ, thề chừa (rượu...).
Câu ví dụ với swore
- I swore I'd never tell anyone. Tôi đã thề là sẽ không kể cho bất kỳ ai.
- Tom swore. Tom đã thề.
- I swore. Tôi đã thề.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
swore nghĩa là gì?
swore (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lời thề, lời nguyền rủa, câu chửi rủa, thề.
swore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swore: giọng Anh (UK) /swɔː/, giọng Mỹ (US) /swɔɹ/.