sworn
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/swɔːn/
US/swɔɹn/
giọng máy của trình duyệt
sworn nghĩa là lời thề, lời nguyền rủa, câu chửi rủa, thề.
Nghĩa của sworn
Danh từ
- Lời thề.
- Lời nguyền rủa, câu chửi rủa.
Ngoại động từ
- Thề, thề nguyền, tuyên thệ.
- to swear eternal fidelitythề trung tành muôn đời
- Bắt thề.
- to swear somebody to secrecybắt ai thề giữ bí mật
Nội động từ
- Chửi, nguyền rủa.
Họ từ của sworn
Cụm từ, thành ngữ với sworn
- to swear at — Nguyền rủa (ai).
- to swear by — (Thông tục) Tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm; Đưa ra (để làm thí dụ); Viện (ai, thần thánh...) để thề.
- to swear off — Thề bỏ, thề chừa (rượu...).
Câu hỏi thường gặp
sworn nghĩa là gì?
sworn (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lời thề, lời nguyền rủa, câu chửi rủa, thề.
sworn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sworn: giọng Anh (UK) /swɔːn/, giọng Mỹ (US) /swɔɹn/.