TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sycamine

US/ˈsɪ.kə.ˌmɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

sycamine nghĩa là cây dâu tằm.

Nghĩa của sycamine

Danh từ

  1. Thực vật học Cây dâu tằm.

Dạng từ của sycamine

Số nhiềusycamines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sycamine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sycamine nghĩa là gì?

sycamine (danh từ) nghĩa là cây dâu tằm.

sycamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sycamine: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.kə.ˌmɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.