sycamine
US/ˈsɪ.kə.ˌmɑɪn/
giọng máy của trình duyệt
sycamine nghĩa là cây dâu tằm.
Nghĩa của sycamine
Danh từ
- Thực vật học Cây dâu tằm.
Dạng từ của sycamine
| Số nhiều | sycamines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sycamine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sycamine nghĩa là gì?
sycamine (danh từ) nghĩa là cây dâu tằm.
sycamine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sycamine: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.kə.ˌmɑɪn/.