sycamore
UK/ˈsɪkəmɔː/
US/ˈsɪkəmoɹ/
giọng máy của trình duyệt
sycamore nghĩa là cây sung dâu.
Nghĩa của sycamore
Danh từ
- Thực vật học Cây sung dâu.
Dạng từ của sycamore
| Số nhiều | sycamores |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sycamore
Đồng nghĩa
Họ từ của sycamore
Câu hỏi thường gặp
sycamore nghĩa là gì?
sycamore (danh từ) nghĩa là cây sung dâu.
sycamore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sycamore: giọng Anh (UK) /ˈsɪkəmɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪkəmoɹ/.