TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sycamore

UK/ˈsɪkəmɔː/ US/ˈsɪkəmoɹ/ giọng máy của trình duyệt

sycamore nghĩa là cây sung dâu.

Nghĩa của sycamore

Danh từ

  1. Thực vật học Cây sung dâu.

Dạng từ của sycamore

Số nhiềusycamores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sycamore

Đồng nghĩa

Họ từ của sycamore

Câu hỏi thường gặp

sycamore nghĩa là gì?

sycamore (danh từ) nghĩa là cây sung dâu.

sycamore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sycamore: giọng Anh (UK) /ˈsɪkəmɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪkəmoɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.