sycee
UK/sʌɪˈsiː/
US/ˈsaɪsiː/
giọng máy của trình duyệt
sycee nghĩa là Bạc nén ((cũng) sycee silver).
Nghĩa của sycee
Danh từ
- Bạc nén ((cũng) sycee silver).
Dạng từ của sycee
| Số nhiều | sycees |
Câu hỏi thường gặp
sycee nghĩa là gì?
sycee (danh từ) nghĩa là Bạc nén ((cũng) sycee silver).
sycee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sycee: giọng Anh (UK) /sʌɪˈsiː/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪsiː/.