TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sycee

UK/sʌɪˈsiː/ US/ˈsaɪsiː/ giọng máy của trình duyệt

sycee nghĩa là Bạc nén ((cũng) sycee silver).

Nghĩa của sycee

Danh từ

  1. Bạc nén ((cũng) sycee silver).

Dạng từ của sycee

Số nhiềusycees

Câu hỏi thường gặp

sycee nghĩa là gì?

sycee (danh từ) nghĩa là Bạc nén ((cũng) sycee silver).

sycee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sycee: giọng Anh (UK) /sʌɪˈsiː/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪsiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.