TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

syconium

US/sɑɪ.ˈkoʊ.ni.əm/ giọng máy của trình duyệt

syconium nghĩa là loại quả sung.

Nghĩa của syconium

Danh từ

  1. Thực vật học Loại quả sung.

Dạng từ của syconium

Số nhiềusyconia

Câu hỏi thường gặp

syconium nghĩa là gì?

syconium (danh từ) nghĩa là loại quả sung.

syconium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syconium: giọng Mỹ (US) /sɑɪ.ˈkoʊ.ni.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.