syllabication
UK/sɪˌlæbɪˈkeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
syllabication nghĩa là Sự chia thành âm tiết.
Nghĩa của syllabication
Danh từ
- Sự chia thành âm tiết.
- Sự đọc theo âm tiết.
Dạng từ của syllabication
| Số nhiều | syllabications |
Câu hỏi thường gặp
syllabication nghĩa là gì?
syllabication (danh từ) nghĩa là Sự chia thành âm tiết.
syllabication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syllabication: giọng Anh (UK) /sɪˌlæbɪˈkeɪʃən/.