TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

symbiotically

giọng máy của trình duyệt

symbiotically nghĩa là cộng sinh.

Nghĩa của symbiotically

Phó từ

  1. Cộng sinh.

Dạng từ của symbiotically

So sánh hơnmore symbiotically
So sánh nhấtmost symbiotically

Câu hỏi thường gặp

symbiotically nghĩa là gì?

symbiotically (phó từ) nghĩa là cộng sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.