TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

symbolistic

US/ˌsɪm.bə.ˈlɪs.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

symbolistic nghĩa là tượng trưng.

Nghĩa của symbolistic

Tính từ

  1. Tượng trưng.
    • symbolistic poetrythơ tượng trưng

Dạng từ của symbolistic

So sánh hơnmore symbolistic
So sánh nhấtmost symbolistic

Câu hỏi thường gặp

symbolistic nghĩa là gì?

symbolistic (tính từ) nghĩa là tượng trưng.

symbolistic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symbolistic: giọng Mỹ (US) /ˌsɪm.bə.ˈlɪs.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.