sympathetical
giọng máy của trình duyệt
sympathetical nghĩa là Xem sympathetic.
Nghĩa của sympathetical
Tính từ
- Xem sympathetic
Câu hỏi thường gặp
sympathetical nghĩa là gì?
sympathetical (tính từ) nghĩa là Xem sympathetic.
sympathetical nghĩa là Xem sympathetic.
sympathetical (tính từ) nghĩa là Xem sympathetic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.