TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sympatrically

US/sɪm.ˈpæ.trɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

sympatrically nghĩa là Xem sympatric.

Nghĩa của sympatrically

Phó từ

  1. Xem sympatric

Dạng từ của sympatrically

So sánh hơnmore sympatrically
So sánh nhấtmost sympatrically

Câu hỏi thường gặp

sympatrically nghĩa là gì?

sympatrically (phó từ) nghĩa là Xem sympatric.

sympatrically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sympatrically: giọng Mỹ (US) /sɪm.ˈpæ.trɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.